Bảng Giá Tấm Lấy Sáng Polycarbonate 2026
Bảng giá tham khảo cập nhật tháng 10/2026, áp dụng tại kho 577 Lý Thường Kiệt, phường Tân Hòa (p.8, quận Tân Bình cũ), TP.HCM. Giá thực tế tuỳ theo thời điểm, số lượng và loại hàng — liên hệ hotline/Zalo 0968.257.368 để nhận báo giá chính xác.
Tấm Poly Đặc Ruột (giá/m²)
Mỗi độ dày có 2 phân khúc: phổ thông và cao cấp.
| Độ dày | Giá tham khảo/m² |
|---|---|
| Poly đặc 2mm | 160.000 – 260.000đ |
| Poly đặc 3mm | 270.000 – 430.000đ |
| Poly đặc 4mm | 290.000 – 560.000đ |
| Poly đặc 5mm | 370.000 – 670.000đ |
| Poly đặc 6mm | Liên hệ |
| Poly đặc 8mm | Liên hệ |
| Poly đặc 10mm | 1.180.000 – 1.350.000đ |
Tấm Poly Rỗng Ruột (giá/tấm 2100 × 5800mm)
| Dòng tấm | Xuất xứ | Giá tham khảo/tấm |
|---|---|---|
| Poly rỗng hàng Việt Nam | Việt Nam | 4mm: 720.000đ · 5mm: 980.000đ · 6mm: 1.360.000đ · 10mm: 1.670.000đ |
| ECOPOLY | Thái Lan | 5mm: 1.250.000đ · 6mm: 1.450.000đ · 10mm: 2.550.000đ |
| AGEETA / GREENSUPERIS | Đài Loan / Trung Quốc | 5mm: 1.350.000đ · 6mm: 1.570.000đ · 8mm: 1.720.000đ |
| POLYTOP | Thái Lan | 5mm: 1.950.000đ · 6mm: 2.360.000đ · 10mm: 3.680.000đ |
| SPOLYTECH | Hàn Quốc | 6mm: 2.656.000đ · 10mm: 3.950.000đ · 16mm: 5.670.000đ |
Chênh lệch giá giữa các dòng chủ yếu nằm ở lớp phủ UV, xuất xứ và độ bền. Xem chi tiết từng dòng tại trang sản phẩm hoặc bài phân biệt tấm poly Thái Lan, Hàn Quốc và Việt Nam.
Chiết Khấu Số Lượng Lớn
Hùng Phát có chính sách chiết khấu cho nhà thầu, đại lý và đơn hàng số lượng lớn. Mức chiết khấu tuỳ theo số lượng và loại sản phẩm của từng đơn hàng — liên hệ hotline/Zalo 0968.257.368 (hỗ trợ 24/7) để nhận báo giá cụ thể.
Lưu Ý
- Giá trên là giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và lô hàng
- Phụ kiện (kẹp, nẹp, vít) tính riêng
- Chi phí vận chuyển tuỳ theo đơn hàng
- Liên hệ ngay 0968.257.368 để được báo giá chính xác nhất