Danh Mục Sản Phẩm
Tấm Lợp Poly
Tấm polycarbonate đặc ruột và tôn nhựa composite lợp mái
Danh Sách Sản Phẩm Tấm Lợp Poly
Tấm Lợp PolyTấm Tôn Nhựa Composite
Tấm Lợp PolyTấm Polycarbonate Đặc 8mm
MớiTấm Lợp PolyTấm Polycarbonate Đặc 6mm
Tấm Lợp PolyTấm Polycarbonate Đặc 5mm
Tấm Lợp PolyTấm Polycarbonate Đặc 4mm
Tấm Lợp PolyTấm Polycarbonate Đặc 3mm
Tấm Lợp PolyTấm Polycarbonate Đặc 2mm
Tấm Lợp Poly Là Gì?
Tấm lợp poly là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa polycarbonate — một loại polymer kỹ thuật có độ bền va đập gấp khoảng 200 lần kính thường nhưng trọng lượng chỉ bằng một nửa. Nhờ khả năng truyền sáng tốt, chống tia UV và chịu lực vượt trội, vật liệu này ngày càng được ưu tiên cho các công trình mái che, nhà kính, giếng trời và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Trên thị trường hiện nay có ba dòng sản phẩm chính. Thứ nhất là tấm polycarbonate đặc ruột, có độ dày từ 2mm đến 10mm, thường dùng cho mái che sân, hành lang và giếng trời. Thứ hai là tấm polycarbonate rỗng ruột với cấu trúc tổ ong hai lớp, trọng lượng nhẹ và cách nhiệt tốt hơn, phù hợp cho nhà kính nông nghiệp. Thứ ba là tôn nhựa composite cấu tạo từ sợi thủy tinh kết hợp nhựa ASA, chuyên dùng cho mái nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Hùng Phát hiện là nhà phân phối chính hãng các thương hiệu lớn như Twinlite, Sunlite, Alcorest và Fusheng tại khu vực phía Nam. Với kho hàng đặt ngay tại quận Tân Bình (TP.HCM), đơn hàng nội thành thường được giao trong vòng hai giờ và hỗ trợ vận chuyển tới 63 tỉnh thành. Khách hàng cần báo giá có thể gọi trực tiếp để được tư vấn theo độ dày, kích thước và số lượng cụ thể.
Vì Sao Nhiều Đơn Vị Chọn Hùng Phát?
Nguồn hàng rõ ràng, có chứng từ
Mọi sản phẩm đều nhập trực tiếp từ nhà máy, có giấy chứng nhận CO/CQ, tem chống giả và chính sách bảo hành từ hãng. Khách hàng có thể yêu cầu xem hồ sơ chất lượng trước khi đặt mua.
Giao hàng nhanh khu vực TP.HCM
Đội xe giao hàng chuyên dụng phục vụ nội thành trong 2 giờ. Đơn hàng từ 5 triệu được miễn phí vận chuyển nội thành. Các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An nhận hàng trong ngày.
Giá từ đại lý cấp 1
Là đại lý cấp 1, bảng giá được niêm yết rõ ràng theo từng độ dày và kích thước. Đơn hàng số lượng lớn có chiết khấu theo chính sách. Khách hàng dự án được áp dụng giá riêng.
Nhiều lựa chọn về độ dày và màu sắc
Tấm đặc ruột có các độ dày 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm. Tấm rỗng có 4mm đến 16mm. Tôn composite có 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm. Màu sắc đa dạng: trong suốt, trắng đục, xanh dương, xanh lá, nâu trà.
Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán
Kỹ sư tư vấn miễn phí về chọn độ dày, khoảng đỡ, phụ kiện (ke chống bão, nẹp nhôm, vít chuyên dụng). Sau bán hỗ trợ hướng dẫn thi công và bảo hành sản phẩm.
Đã triển khai nhiều công trình thực tế
Trong hơn 15 năm hoạt động, đã cung cấp vật liệu cho hàng trăm công trình từ nhà phố dân dụng, biệt thự, nhà xưởng đến các khu công nghiệp quy mô lớn trên cả nước.
Các Ứng Dụng Phổ Biến Trong Thực Tế
Mái che sân, hiên nhà, bãi đỗ xe
Với độ dày 4–6mm và lớp phủ UV một mặt, loại vật liệu này chịu mưa nắng tốt, không ngả vàng theo thời gian. Tuổi thọ thực tế 10–15 năm tùy điều kiện thời tiết và cách thi công.
Nhà kính trồng rau, hoa, cây kiểng
Cấu trúc tổ ong hai lớp giữ nhiệt tốt hơn kính khoảng 30%, đồng thời trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho khung. Khả năng xuyên sáng đạt 60–80% tuỳ độ dày và màu sắc.
Giếng trời và ô lấy sáng cầu thang
Dùng loại đặc ruột trong suốt 8–10mm vì khả năng chịu lực va đập mạnh, an toàn hơn kính cường lực. Truyền sáng tốt giúp tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày.
Mái nhà xưởng và khu công nghiệp
Tôn nhựa composite ASA 5 sóng hoặc 9 sóng dày 2.5–3.0mm thay thế tôn kẽm truyền thống. Ưu điểm là chống ồn khi mưa, chống nóng, không rỉ sét, tuổi thọ trên 20 năm.
Hành lang và lối đi ngoài trời
Màu trắng đục hoặc nâu trà tạo ánh sáng dịu, vừa che mưa vừa lấy sáng. Phù hợp cho trường học, bệnh viện, chung cư — nơi cần thẩm mỹ và độ bền cao.
Vòm kính trang trí và pergola
Có thể uốn cong nguội để tạo vòm kính trang trí cho sân vườn, quán cafe, resort. Đây là giải pháp thay thế kính cường lực với chi phí hợp lý hơn và an toàn hơn khi vỡ.
So Sánh Ba Dòng Sản Phẩm Chính
Mỗi dòng có đặc điểm riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng để bạn tham khảo khi chọn vật liệu.
| Tiêu chí | Tấm đặc ruột | Tấm rỗng ruột | Tôn composite |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo cơ bản | Đặc một lớp, cứng | Hai lớp dạng tổ ong | Sợi thủy tinh + nhựa ASA |
| Độ dày phổ biến | 2mm – 10mm | 4mm – 16mm | 2.0mm – 3.0mm |
| Trọng lượng | Nặng (~1.2 g/cm³) | Nhẹ (~0.8 g/cm³) | Trung bình |
| Độ truyền sáng | 85% – 92% | 60% – 80% | 15% – 60% tuỳ màu |
| Khả năng cách nhiệt | Trung bình | Tốt nhất | Trung bình |
| Độ bền va đập | Rất cao | Cao | Cao |
| Tuổi thọ ước tính | 10 – 15 năm | 8 – 12 năm | 15 – 25 năm |
| Vị trí sử dụng phù hợp | Mái che, giếng trời, vòm kính | Nhà kính, mái lấy sáng lớn | Nhà xưởng, công trình CN |
| Mức giá tham khảo | Trung bình – cao | Trung bình | Hợp lý |
Hướng Dẫn Chọn Vật Liệu Phù Hợp
Xác định vị trí và mục đích sử dụng
Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về khả năng chịu lực, truyền sáng và cách nhiệt. Mái che cần độ bền va đập; nhà kính cần cách nhiệt; nhà xưởng cần chống ồn và chống nóng. Xác định rõ nhu cầu ngay từ đầu giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Chọn độ dày theo khoảng đỡ
Khoảng cách giữa các thanh đỡ quyết định độ dày phù hợp. Dưới 1m dùng loại 2–3mm. Từ 1m đến 1.5m dùng 4–5mm. Từ 1.5m đến 2m dùng 6–8mm. Trên 2m nên dùng 10mm hoặc bổ sung khung sắt phụ. Tham khảo thêm bảng thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Lựa chọn màu sắc
Trong suốt phù hợp nơi cần tối đa ánh sáng. Trắng đục, xanh dương nhạt, nâu trà phù hợp khu vực cần giảm chói và giảm nhiệt. Màu càng đậm thì khả năng truyền sáng càng giảm nhưng hiệu quả chống nóng càng cao.
Yêu cầu báo giá theo thông số cụ thể
Gửi thông tin về loại vật liệu, độ dày, kích thước, số lượng và địa điểm giao hàng để nhận báo giá chính xác. Báo giá có hiệu lực trong vòng 7 ngày, áp dụng đồng giá toàn quốc. Với công trình lớn, đội ngũ sẽ khảo sát thực tế trước khi báo giá.
Lưu ý kỹ thuật khi thi công
Lắp đúng chiều mặt có lớp chống UV (có mũi tên chỉ trên tấm bảo vệ). Khoan lỗ rộng hơn thân vít 3–5mm để tấm co giãn theo nhiệt độ. Dùng ke chống bão chuyên dụng thay vì khoan vít xuyên tấm. Bóc lớp nilon bảo vệ sau khi lắp xong, tránh phơi nắng lâu khó bóc.
Bảng Giá Tham Khảo
Mức giá dưới đây được cập nhật theo bảng giá mới nhất từ nhà máy, áp dụng cho đơn hàng tiêu chuẩn. Giá có thể thay đổi tuỳ số lượng, kích thước cắt và thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.
| Sản phẩm | Độ dày | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 2mm | 180.000 – 240.000đ/m² | Trong suốt / màu |
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 3mm | 280.000 – 340.000đ/m² | Trong suốt / màu |
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 4mm | 360.000 – 440.000đ/m² | Phổ biến nhất |
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 5mm | 440.000 – 540.000đ/m² | Mái che, giếng trời |
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 6mm | 520.000 – 680.000đ/m² | Công trình lớn |
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 8mm | 780.000 – 950.000đ/m² | Khoảng đỡ rộng |
| Tấm polycarbonate đặc ruột | 10mm | 1.100.000 – 1.400.000đ/m² | Công nghiệp |
| Tấm polycarbonate rỗng ruột | 6mm | 220.000 – 280.000đ/m² | Nhà kính |
| Tấm polycarbonate rỗng ruột | 10mm | 380.000 – 460.000đ/m² | Cách nhiệt tốt |
| Tôn nhựa composite ASA | 2.5mm | 130.000 – 180.000đ/m² | Mái nhà xưởng |
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, đã bao gồm VAT. Giá chính thức sẽ được xác nhận khi có yêu cầu báo giá cụ thể. Đơn hàng số lượng lớn có chiết khấu thêm.
Một Số Công Trình Tiêu Biểu
Mái che sân trước nhà phố 80m²
Tấm đặc ruột 6mm màu trắng đục, khung sắt hộp mạ kẽm. Hoàn thiện trong 3 ngày.
Nhà kính nông nghiệp công nghệ cao 500m²
Tấm rỗng 10mm trong suốt, khung thép mạ kẽm. Hệ thống tưới tự động tích hợp.
Nhà xưởng sản xuất 1.200m²
Tôn composite ASA 9 sóng dày 2.5mm màu xanh dương, kèo thép tiền chế.
Hành lang kết nối giữa hai xưởng 150m
Tấm đặc ruột 4mm màu xanh dương nhạt, khung nhôm hệ.
Giếng trời biệt thự 25m²
Tấm đặc ruột 8mm trong suốt, kết hợp khung sắt mỹ thuật.
Mái che hồ bơi và pergola 300m²
Tấm đặc ruột 5mm màu trà, uốn cong theo thiết kế kiến trúc.
Cần Báo Giá Chính Xác Cho Công Trình Của Bạn?
Gọi trực tiếp để được tư vấn về loại vật liệu, độ dày và số lượng phù hợp. Hỗ trợ khảo sát thực tế cho công trình lớn.
CÂU HỎI TẤM LỢP POLY
Giải đáp các thắc mắc thường gặp về vật liệu, bảng giá, ứng dụng và thi công
